Nghĩa tiếng Việt của
trial run
1. lần chạy thử/nghiệm thử một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng chính thức
Cấu trúc: conduct/give something a trial run · a trial run of a service · during the trial run
The airline gave its new check-in system a trial run over the weekend.
Hãng hàng không chạy thử hệ thống làm thủ tục mới vào cuối tuần.
We did a trial run of the evacuation procedure before the event opened.
Chúng tôi diễn tập thử quy trình sơ tán trước khi sự kiện mở cửa.
Lưu ý: Trial run là lần chạy thử để xem quy trình, thiết bị hoặc dịch vụ mới hoạt động ra sao và cần chỉnh gì trước khi áp dụng rộng rãi. Cụm gần nghĩa với test run; trial run thường nhấn mạnh việc thử nghiệm trước khi triển khai thật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- trying something to find out about it (Synonyms: trial, test, tryout)
"a sample for ten days free trial"
"a trial of progesterone failed to relieve the pain"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.