Nghĩa tiếng Việt của
trials
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪəlz/ BrE /ˈtraɪəlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trials" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪəlz/ Anh /ˈtraɪəlz/ — audio file: trials.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-những thử nghiệm
phép thử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clinical trials; face trials; trial and error
Dễ nhầm
- trials is the plural of trial, meaning tests, legal proceedings or difficult experiences
Mẫu câu giá trị
- “The new drug is undergoing clinical trials.” (Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật