Nghĩa tiếng Việt của

booby trap

Cụm từnoun phrase (countable; also verb)Biên soạn riêng

1. bẫy gài kín để làm hại người hoặc gây bất ngờ nguy hiểm

Cấu trúc: set/plant a booby trap · a booby-trapped building · booby-trap a place (verb)

The rescue team searched the abandoned building for booby traps.

Đội cứu hộ rà soát tòa nhà bỏ hoang để tìm bẫy gài.

The report warned that the area might contain booby traps.

Báo cáo cảnh báo khu vực có thể có bẫy gài.

Lưu ý: Booby trap là bẫy được giấu kín để gây thương tích hoặc làm hại người chạm vào/đi vào; nghĩa rộng hơn có thể chỉ một trò gài bẫy gây bất ngờ. Từ này cũng dùng như động từ booby-trap. Không nên suy ra cấu tạo từ ví dụ từ vựng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an explosive mine hidden underground; explodes when stepped on or driven over (Synonyms: land mine, ground-emplaced mine)
  2. an unforeseen or unexpected or surprising difficulty (Synonyms: pitfall)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.