Nghĩa tiếng Việt của
trapped
Phiên âm Mỹ /tɹæpt/ BrE /træpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trapped" phát âm Mỹ /tɹæpt/ Anh /træpt/ — audio file: trapped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị bắt
bị bẫy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trapped in a lift; trapped by a decision; trap → trapped
Dễ nhầm
- trapped means unable to escape from a place or situation; stuck is more informal
Mẫu câu giá trị
- “The hikers were trapped by rising floodwater.” (Những người đi bộ bị mắc kẹt vì nước lũ dâng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật