Nghĩa tiếng Việt của

sand trap

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hố cát/bunker làm chướng ngại trên sân golf (cách gọi Mỹ)

Cấu trúc: hit the ball into a sand trap · get out of a sand trap · a greenside sand trap

Her second shot landed in a sand trap beside the green.

Cú đánh thứ hai của cô rơi vào hố cát cạnh khu vực putting green.

He practised getting the ball out of the sand trap.

Anh luyện đánh bóng thoát khỏi hố cát.

Lưu ý: Sand trap là hố cát trên sân golf, nơi bóng có thể rơi vào và người chơi phải đánh bóng ra; tiếng Anh Anh thường gọi bunker. Dù tên gọi có chữ trap, đây là chướng ngại được bố trí trong sân chứ không phải một loại bẫy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hazard on a golf course (Synonyms: bunker, trap)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.