Nghĩa tiếng Việt của
poverty trap
1. bẫy nghèo đói; hoàn cảnh khiến người nghèo khó cải thiện tình hình tài chính dù có thêm thu nhập
Cấu trúc: fall into/be caught in a poverty trap · escape the poverty trap · a poverty-trap effect
High housing costs can keep working families in a poverty trap.
Chi phí nhà ở cao có thể khiến các gia đình đi làm mắc kẹt trong bẫy nghèo.
The report examines how benefit rules may create a poverty trap.
Báo cáo xem xét cách các quy định trợ cấp có thể tạo ra bẫy nghèo.
Lưu ý: Poverty trap là hoàn cảnh khiến một người/hộ gia đình khó thoát nghèo dù có việc làm, chẳng hạn thu nhập tăng làm một số trợ cấp giảm trong khi chi phí thiết yếu vẫn cao. Cách dùng thường bàn về cấu trúc chính sách và kinh tế; không hàm ý người nghèo thiếu cố gắng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a situation in which an increase in income results in a loss of benefits so that you are no better off
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.