Nghĩa tiếng Việt của

traffic circle

Cụm từnoun phrase (countable; North American English)Biên soạn riêng

1. vòng xuyến/bùng binh, nút giao hình tròn buộc xe đi vòng quanh đảo trung tâm

Cấu trúc: enter/leave a traffic circle · drive around a traffic circle · a busy traffic circle

Take the second exit at the traffic circle to reach the museum.

Đi theo lối ra thứ hai ở vòng xuyến để đến bảo tàng.

Traffic slowed as several buses entered the traffic circle at once.

Giao thông chậm lại khi nhiều xe buýt cùng lúc đi vào nút giao vòng tròn.

Lưu ý: Traffic circle là nút giao hình tròn nơi xe chạy quanh đảo trung tâm trước khi rẽ ra; ở Anh-Anh thường gọi roundabout, còn rotary là một tên gọi khác ở Bắc Mỹ. Quy tắc nhường đường thay đổi theo thiết kế và luật địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a road junction at which traffic streams circularly around a central island (Synonyms: circle, rotary, roundabout)
    "the accident blocked all traffic at the rotary"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.