Nghĩa tiếng Việt của
traffic light
1. đèn giao thông/đèn tín hiệu dùng để điều khiển xe cộ và người đi đường
Cấu trúc: at the traffic lights · red/green traffic light · obey/jump a traffic light
Turn left at the traffic lights after the post office.
Rẽ trái ở đèn giao thông sau bưu điện.
The temporary traffic light changed to green, and the queue began to move.
Đèn giao thông tạm thời chuyển xanh và hàng xe bắt đầu di chuyển.
Lưu ý: Traffic light là đèn tín hiệu điều khiển xe cộ tại nút giao; trong tiếng Anh Anh, traffic lights thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ cả cụm đèn, còn Bắc Mỹ còn dùng stoplights. Các màu và quy tắc cụ thể phải theo luật giao thông tại nơi lái xe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
traffic light A2
noun
- a visual signal to control the flow of traffic at intersections (Synonyms: traffic signal, stoplight)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.