Nghĩa tiếng Việt của
traffic jam
1. vụ/tình trạng ùn tắc giao thông với hàng xe gần như không di chuyển
Cấu trúc: be/get stuck in a traffic jam · a long/heavy traffic jam · cause a traffic jam
We were stuck in a traffic jam for nearly an hour on the way to the airport.
Chúng tôi mắc kẹt trong vụ ùn tắc gần một giờ trên đường ra sân bay.
A broken-down lorry caused a traffic jam outside the tunnel.
Một chiếc xe tải hỏng gây ùn tắc bên ngoài đường hầm.
Lưu ý: Traffic jam là tình trạng nhiều xe nối dài và di chuyển rất chậm hoặc đứng yên. Dùng be/get stuck in a traffic jam; traffic congestion thường rộng hơn, chỉ mức độ ùn tắc nói chung chứ không chỉ một hàng xe cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
traffic jam B1
noun
- a number of vehicles blocking one another until they can scarcely move (Synonyms: snarl-up)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.