Nghĩa tiếng Việt của
trade wind
Mục trong từ điển mở: “trade-wind”.
1. gió tín phong: gió thịnh hành thổi từ đông sang tây trong các vùng nhiệt đới
Cấu trúc: the trade winds · easterly trade winds · sail with/against the trade winds
The sailing ship followed the trade winds west across the Atlantic.
Con thuyền buồm đi theo gió tín phong về phía tây qua Đại Tây Dương.
Changes in the trade winds can affect ocean temperatures in the tropical Pacific.
Những thay đổi của gió tín phong có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ đại dương ở vùng nhiệt đới Thái Bình Dương.
Lưu ý: Trade winds là các luồng gió tín phong thổi chủ yếu từ đông sang tây ở hai dải nhiệt đới, gần vùng xích đạo; hướng gió bị lệch bởi sự tự quay của Trái Đất. Chúng từng giúp tàu buồm đi biển định hướng và vẫn ảnh hưởng đến dòng hải lưu, thời tiết nhiệt đới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- steady winds blowing from east to west above and below the equator (Synonyms: trade)
"they rode the trade winds going west"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.