Nghĩa tiếng Việt của

trade off

Cụm từphrasal verb (transitive, separable); noun trade-offBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “Trade-off”.

1. đánh đổi hoặc cân bằng một yếu tố với yếu tố đối lập khi lựa chọn

Cấu trúc: trade something off against something · trade quality off against cost · trade speed for accuracy

The designers traded a lighter frame off against some battery capacity.

Các nhà thiết kế đánh đổi một phần dung lượng pin để có bộ khung nhẹ hơn.

The council must trade short-term savings off against long-term maintenance costs.

Hội đồng phải cân nhắc khoản tiết kiệm trước mắt với chi phí bảo trì dài hạn.

2. danh từ: sự đánh đổi giữa hai điều mà không thể tối đa hóa đồng thời

Cấu trúc: a trade-off between A and B · make/accept a trade-off · the trade-off is that…

There is a trade-off between a lower price and faster delivery.

Có sự đánh đổi giữa giá thấp hơn và giao hàng nhanh hơn.

The main trade-off is that the compact design leaves less room for repairs.

Sự đánh đổi chính là thiết kế gọn khiến không còn nhiều chỗ để sửa chữa.

Lưu ý: Trade something off against something là cân nhắc/đánh đổi hai lợi ích hoặc mục tiêu đối lập; cấu trúc thường có against hoặc for. Danh từ trade-off chỉ sự lựa chọn phải chấp nhận mất một điều để đạt điều khác; dạng danh từ thường viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tradeoff US /trˈeɪdɔf/

noun

  1. an exchange that occurs as a compromise (Synonyms: trade-off)
    "I faced a tradeoff between eating and buying my medicine"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.