Nghĩa tiếng Việt của

trade secret

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. bí mật kinh doanh: thông tin có giá trị được công ty giữ kín để duy trì lợi thế cạnh tranh

Cấu trúc: a closely guarded trade secret · reveal/protect a trade secret · keep something a trade secret

The exact blend of spices remains a closely guarded trade secret.

Tỉ lệ pha chính xác các loại gia vị vẫn là bí mật kinh doanh được bảo vệ nghiêm ngặt.

The engineer was dismissed after sharing a trade secret with a competitor.

Kỹ sư bị sa thải sau khi chia sẻ bí mật kinh doanh với đối thủ.

Lưu ý: Trade secret là thông tin kinh doanh có giá trị mà doanh nghiệp giữ kín, như công thức, quy trình hoặc dữ liệu khách hàng; cụm không chỉ giới hạn ở công thức sản phẩm. Thường đi với keep, guard, reveal hoặc protect.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a secret (method or device or formula) that gives a manufacturer an advantage over the competition

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.