Nghĩa tiếng Việt của
secret
Phiên âm Mỹ /ˈsikɹət/ BrE /ˈsikrət/
Transcript: từ "secret" phát âm Mỹ /ˈsikɹət/ Anh /ˈsikrət/ — audio file: secret.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1276) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư
secret treaty — một hiệp ước bí mật
this news must be kept secret — tin này phải giữ bí mật
the secret parts — chỗ kín (bộ phận sinh dục)
secret society — hội kín
kín mồm kín miệng
khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn...)
danh từ
điều bí mật
to keep a (the) secret — giữ một điều bí mật
an open secret — điều bí mật ai cũng biết
sự huyền bí
the secrets of nature — sự huyền bí của tạo hoá
bí quyết
the secret of health is temperature — bí quyết của sức khoẻ là điều độ
(số nhiều) chỗ kín (bộ phận sinh dục)
to be in the secret
là người được biết điều bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bí mật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep/make a secret = giữ/biết một bí mật; in secret = lén lút: "met in secret".
- a secret FROM somebody = bí mật giấu ai: "kept the diagnosis secret from her aunt".
- "trade secrets" (bí mật thương mại); "top secret" (tối mật); secrecy (n — sự giữ kín).
Dễ nhầm
- secret (cái giấu có chủ đích) ≠ mystery (điều chưa giải được) ≠ privacy (riêng tư — quyền).
- "open secret" (bí mật ai cũng biết — ẩn dụ).
Mẫu câu giá trị
- "Startups keep recipe secrets in vaults." (startup giữ công thức trong két).
- "Negotiators met in secret before the treaty." (các đàm phán viên gặp kín trước hiệp ước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật