Nghĩa tiếng Việt của
trade school
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. trường dạy nghề (điện, hàn, nấu…)
Cấu trúc: attend/graduate from trade school · a trade-school diploma
He learned welding at trade school.
Anh học hàn ở trường dạy nghề.
Trade-school graduates are in high demand.
Ra trường nghề đang rất đắt hàng.
Lưu ý: AmE; BrE gần nghĩa 'vocational college' — nhấn kỹ năng thực hành hơn lý thuyết.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
trường dạy nghề
Chuyên ngành kinh tế
trường dạy nghề
trường trung cấp chuyên nghiệp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a secondary school teaching the skilled trades (Synonyms: vocational school)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.