Nghĩa tiếng Việt của

tower

Phiên âm Mỹ /ˈtaʊɚ/ BrE /ˈtaʊə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tower" phát âm Mỹ /ˈtaʊɚ/ Anh /ˈtaʊə/ — audio file: tower.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2324) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tháp
ivory tower — tháp ngà (của những người trí thức thoát ly thực tế)
đồn luỹ, pháo đài
to be a tower of strength to somebody
là người có đủ sức để bảo vệ cho ai
nội động từ
(+ above) vượt hẳn lên, cao hơn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the castle towered above the valley — toà lâu đài vượt hẳn lên cao hơn thung lũng
Shakespeare towered above all his contemporaries — Sếch-xpia vượt hẳn lên những nhà văn cùng thời
bay lên, vút lên cao
Chuyên ngành kinh tế
tháp
Chuyên ngành kỹ thuật
cột cao
cột điện
cột thép
đài
gác chuông
giá đỡ
hình tháp
tháp ăng ten
Lĩnh vực: xây dựng
nhà tháp
phòng kiểu tháp
trụ cao
trụ tháp
Lĩnh vực: điện lạnh
tháp anten phát
Lĩnh vực: điện
trừ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật