Nghĩa tiếng Việt của
ivory tower
1. (thường chê) môi trường trí thức hoặc học thuật tách rời các vấn đề thực tế và trải nghiệm của số đông
Cấu trúc: live/work in an ivory tower · an ivory-tower attitude · leave the ivory tower
Residents said the planners were making decisions from an ivory tower.
Cư dân cho rằng các nhà quy hoạch đang ra quyết định trong tháp ngà, xa rời thực tế.
The researcher left the ivory tower to work with local schools.
Nhà nghiên cứu rời môi trường học thuật khép kín để làm việc với các trường địa phương.
Lưu ý: Ivory tower thường có sắc thái phê phán, nhưng đôi khi chỉ môi trường nghiên cứu độc lập. Tính từ ghép ivory-tower thường đứng trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a state of mind that is discussed as if it were a place
"he lived in the ivory tower of speculation"
"they viewed universities as ivory towers"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.