Nghĩa tiếng Việt của
cooling tower
1. tháp giải nhiệt/tháp làm mát
Cấu trúc: a power station cooling tower · water circulates through a cooling tower · cooling tower emissions/drift
The plant sends warm water to a cooling tower before reusing it.
Nhà máy đưa nước ấm tới tháp giải nhiệt trước khi tái sử dụng.
Several cooling towers are visible beside the industrial complex.
Có thể nhìn thấy vài tháp giải nhiệt bên cạnh khu công nghiệp.
Lưu ý: Cooling tower là tháp công nghiệp tản nhiệt khỏi nước tuần hoàn, thường bằng cách cho nước tiếp xúc với không khí; một phần nước có thể bay hơi. Tháp thường gắn với nhà máy điện hoặc cơ sở công nghiệp, nhưng không đồng nghĩa với ống khói và không nên suy từ hình dáng hơi nước để kết luận đó là khói ô nhiễm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cooling system used in industry to cool hot water (by partial evaporation) before reusing it as a coolant
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.