Nghĩa tiếng Việt của
tower block
1. tòa nhà cao tầng, thường gồm nhiều căn hộ
Cấu trúc: a high-rise tower block · live in a tower block · a block of flats
My aunt lives on the tenth floor of a tower block near the station.
Dì tôi sống ở tầng mười của một tòa nhà chung cư cao tầng gần nhà ga.
The council plans to modernize the heating system in the old tower block.
Hội đồng địa phương dự định hiện đại hóa hệ thống sưởi trong tòa nhà cao tầng cũ.
Lưu ý: Tower block là tòa nhà cao nhiều tầng, thường có các căn hộ; ở Anh-Anh, cụm này thường gợi đến khối nhà ở cao tầng. Từ tương đương phổ biến trong tiếng Anh Mỹ là high-rise building hoặc apartment tower, tùy công năng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tower consisting of a multistoried building of offices or apartments (Synonyms: high-rise)
"`tower block' is the British term for `high-rise'"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.