Nghĩa tiếng Việt của
clock tower
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. tháp có gắn đồng hồ lớn để người dân nhìn thấy từ xa
Cấu trúc: a town clock tower · the clock tower strikes noon
The clock tower dominates the town square.
Tháp đồng hồ nổi bật giữa quảng trường thị trấn.
We arranged to meet beneath the clock tower.
Chúng tôi hẹn gặp dưới tháp đồng hồ.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tháp đồng hồ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tower with a large clock visible high up on an outside face
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
T — h (á)
I — E (L)