Nghĩa tiếng Việt của
towel
Phiên âm Mỹ /ˈtaʊəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "towel" phát âm Mỹ /ˈtaʊəl/ — audio file: towel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khăn lau; khăn tắm
to throw in the towel
(thể dục,thể thao) đầu hàng, chịu thua
lead towel
(từ lóng) đạn
oaken towel
(từ lóng) gậy tày, dùi cui
động từ
lau bằng khăn, chà xát bằng khăn
(từ lóng) đánh đòn, nện cho một trận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bath towel; towel rack; towel somebody dry
Dễ nhầm
- a towel is a piece of absorbent cloth used for drying; a washcloth is a smaller cloth for washing
Mẫu câu giá trị
- “She hung the wet towel outside to dry.” (Cô phơi chiếc khăn ướt bên ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật