Nghĩa tiếng Việt của

retired

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹd/ BrE /rɪˈtaɪəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "retired" phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹd/ Anh /rɪˈtaɪəd/ — audio file: retired.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “retire” Nên nhận biết ~C1
tính từ
ẩn dật, xa lánh mọi người
a retired life — cuộc sống ẩn dật
hẻo lánh, ít người qua lại
a retired sopt — nơi hẻo lánh
đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh...)
a retired officer — một sĩ quan về hưu
retired pay — lương hưu trí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật