Nghĩa tiếng Việt của
retired
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹd/ BrE /rɪˈtaɪəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "retired" phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹd/ Anh /rɪˈtaɪəd/ — audio file: retired.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ẩn dật, xa lánh mọi người
a retired life — cuộc sống ẩn dật
hẻo lánh, ít người qua lại
a retired sopt — nơi hẻo lánh
đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh...)
a retired officer — một sĩ quan về hưu
retired pay — lương hưu trí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- retired from teaching; retired life; retire → retired
Dễ nhầm
- retired means having stopped working permanently, usually because of age; resigned means voluntarily left a job
Mẫu câu giá trị
- “My grandfather retired at sixty-five.” (Ông tôi nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi lăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật