Nghĩa tiếng Việt của

tire

Phiên âm Mỹ /ˈtaɪɚ/ BrE /ˈtaɪə/

Transcript: từ "tire" phát âm Mỹ /ˈtaɪɚ/ Anh /ˈtaɪə/ — audio file: tire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1331) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ & ngoại động từ
(như) tyre
ngoại động từ
làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
the long lecture tires the audience — buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
làm chán
nội động từ
mệt, mệt mỏi
to tire of
chán, không thiết
danh từ
(cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
ngoại động từ
trang điểm, trang sức
to tire one's head — trang điểm cái đầu
Chuyên ngành kỹ thuật
lốp xe
Lĩnh vực: ô tô
lốp
lốp ô tô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật