Nghĩa tiếng Việt của
fond
Phiên âm Mỹ /fɑnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fond" phát âm Mỹ /fɑnd/ — audio file: fond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nền (bằng ren)
tính từ
yêu mến quá đỗi, yêu dấu; trìu mếm
a fond mother — người mẹ trìu mến; người mẹ nuông chìu con cái
to be fond of — ưa, mến, thích
to be fond of music — thích nhạc
to be fond of someone — mến (thích) người nào
(hiếm) cả tin, ngây thơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fond of somebody; fond memories; fond farewell
Dễ nhầm
- fond means liking someone or something, often warmly; keen on is an informal synonym
Mẫu câu giá trị
- “He is very fond of his nieces.” (Anh rất quý các cháu gái của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật