Nghĩa tiếng Việt của
thereby
Phiên âm Mỹ /ˈðɛɹˈbaɪ/ BrE /ˈðɛəˈbaɪ/
Transcript: từ "thereby" phát âm Mỹ /ˈðɛɹˈbaɪ/ Anh /ˈðɛəˈbaɪ/ — audio file: thereby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó
có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó
thereby hangs a tale — có một câu chuyện dính dáng tới cái đó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thereby + V-ing = nhờ đó/thông qua đó (formal — AWL: "thereby cutting delays").
- thereby nối KẾT QUẢ phương tiện — khác therefore (kết luận logic — đã có note).
- thereby (adv) — văn viết học thuật; đời nói dùng "so/that way".
Dễ nhầm
- thereby + V-ing (phương tiện dẫn kết quả) ≠ therefore + clause (kết luận) — cấu trúc khác nhau!
- "thereby" ≠ "thereabouts" (khoảng đó — nơi).
Mẫu câu giá trị
- "The ward shared tide data, thereby cutting wrong berths." (Khu chia dữ liệu nước, nhờ đó giảm đặt sai.)
- "Lights stayed on, thereby keeping the quay safe." (Đèn giữ sáng, nhờ đó bến an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật