Nghĩa tiếng Việt của

tend

Phiên âm Mỹ /tɛnd/

Transcript: từ "tend" phát âm Mỹ /tɛnd/ — audio file: tend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #843) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
to tend a patient — chăm sóc người bệnh
to tend a garden — chăm nom khu vườn
to tend a machine — trông nom giữ gìn máy móc
nội động từ
(+ on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
to tend upon someone — phục vụ ai
quay về, xoay về, hướng về, đi về
hướng tới, nhắm tới
all their efforts tend to the same object — tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
có khuynh hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
dẫn đến
Lĩnh vực: điện lạnh
hướng tới
Lĩnh vực: toán & tin
tiến đến
tiến đến, dẫn đến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật