Nghĩa tiếng Việt của
tend
Phiên âm Mỹ /tɛnd/
Transcript: từ "tend" phát âm Mỹ /tɛnd/ — audio file: tend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #843) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
to tend a patient — chăm sóc người bệnh
to tend a garden — chăm nom khu vườn
to tend a machine — trông nom giữ gìn máy móc
nội động từ
(+ on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
to tend upon someone — phục vụ ai
quay về, xoay về, hướng về, đi về
hướng tới, nhắm tới
all their efforts tend to the same object — tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
có khuynh hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
dẫn đến
Lĩnh vực: điện lạnh
hướng tới
Lĩnh vực: toán & tin
tiến đến
tiến đến, dẫn đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tend TO do = có xu hướng làm: "Prices tend to rise in December" (giá hay tăng tháng 12);
- tend TO somebody/something = chăm sóc (nghĩa khác!): "tend to the garden" (chăm vườn);
- tendency (n) = khuynh hướng: "a tendency to procrastinate" (thói trì hoãn);
- tender = nhân viên soát vé; tender (adj) = mềm yếu/ân cần.
Dễ nhầm
- tend to do (xu hướng chung) vs be likely to (khả năng theo số liệu) vs be inclined to (khuynh hướng cá nhân).
Mẫu câu giá trị
- "Learners tend to forget words they meet once." (từ gặp một lần thường tuột khỏi trí nhớ).
- "Who will tend to the shop while you are away?" (vắng bạn ai trông quán đây?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật