Nghĩa tiếng Việt của
forgotten
Phiên âm Mỹ /fɚˈɡɑtən/ BrE /fəˈɡɑtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forgotten" phát âm Mỹ /fɚˈɡɑtən/ Anh /fəˈɡɑtən/ — audio file: forgotten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ forgot, forgotten
quên, không nhớ đến
coi thường, coi nhẹ
nội động từ
quên
to forget about something — quên cái gì
eaten bread is soon forgotten
ăn cháo đái bát
to forget oneself
quên mình
bất tỉnh
không đứng đắn (hành động), không nghiêm chỉnh (ăn nói); thiếu tự trọng
to forgive and forget
tha thứ và bỏ qua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forget → forgot → forgotten; a forgotten password; long-forgotten
Dễ nhầm
- forgotten is the past participle/adjective; use forgot for the simple past
Mẫu câu giá trị
- “I had forgotten how quiet the park is in winter.” (Tôi đã quên mất công viên yên tĩnh thế nào vào mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật