Nghĩa tiếng Việt của
rotten
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑtən/ BrE /ˈrɑtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rotten" phát âm Mỹ /ˈɹɑtən/ Anh /ˈrɑtən/ — audio file: rotten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mục, mục nát; thối, thối rữa
rotten egg — trứng thối
đồi bại, sa đoạ
rotten ideas — những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
xấu, vô giá trị, bất tài; (từ lóng) khó chịu, tồi, làm bực mình, đáng ghét
rotten weather — thời tiết khó chịu
mắc bệnh sán gan
a rotten sheep — con cừu mắc bệnh sán gan
Chuyên ngành kinh tế
mục nát
thối rữa
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hư hỏng
bị mục
bị phong hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rotten fruit; rotten to the core; rotten luck
Dễ nhầm
- rotten means decayed, morally bad or very unpleasant informally; spoiled is common for food that has gone bad
Mẫu câu giá trị
- “The apples were rotten and had to be thrown away.” (Những quả táo bị thối và phải bỏ đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật