Nghĩa tiếng Việt của

tan

Phiên âm Mỹ /tæn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tan" phát âm Mỹ /tæn/ — audio file: tan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỏ dà, vỏ thuộc da
màu nâu
màu da rám nắng
tính từ
màu vỏ dà, màu nâu
màu rám nắng
ngoại động từ
thuộc (da)
làm sạm, làm rám (da)
(thông tục) đánh đòn đau
nội động từ
thuộc được (da)
this leather tans easily — loại da này dễ thuộc
sạn lại, rám nắng (da)
Chuyên ngành kinh tế
cá đuôi gai
giấy nợ trả trước thuế
rong biển đen
tảo đen
vỏ da
Chuyên ngành kỹ thuật
nâu vàng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuộc da

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật