Nghĩa tiếng Việt của
tan
Phiên âm Mỹ /tæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tan" phát âm Mỹ /tæn/ — audio file: tan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỏ dà, vỏ thuộc da
màu nâu
màu da rám nắng
tính từ
màu vỏ dà, màu nâu
màu rám nắng
ngoại động từ
thuộc (da)
làm sạm, làm rám (da)
(thông tục) đánh đòn đau
nội động từ
thuộc được (da)
this leather tans easily — loại da này dễ thuộc
sạn lại, rám nắng (da)
Chuyên ngành kinh tế
cá đuôi gai
giấy nợ trả trước thuế
rong biển đen
tảo đen
vỏ da
Chuyên ngành kỹ thuật
nâu vàng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuộc da
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a tan; tan leather; tan colour
Dễ nhầm
- tan can mean make leather, develop brown skin from sunlight or a light brown colour; tanning skin carries sun exposure
Mẫu câu giá trị
- “He wore a tan jacket on the trip.” (Anh mặc áo khoác màu nâu vàng trong chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật