Nghĩa tiếng Việt của
tang
Phiên âm Mỹ /tæŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tang" phát âm Mỹ /tæŋ/ — audio file: tang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chuôi (dao...)
ngoại động từ
lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
danh từ
tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
ngoại động từ
rung vang, làm vang, làm inh ỏi
to tang bees — khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
nội động từ
ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
danh từ
vị, mùi vị, hương vị
ý vị, đặc tính
the tang of Burns' poems — cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
ý, vẻ, giọng
there is a tang of displeasure in his voice — trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
danh từ
(thực vật học) tảo bẹ
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
chiết
chuôi đũa
dây nhánh
đuôi
khoan lỗ
lắp cán
lắp chuôi
phần đuôi
rót
Lĩnh vực: điện
dây đấu rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đuôi (dụng cụ)
phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)
Lĩnh vực: xây dựng
giùi lỗ
Lĩnh vực: thực phẩm
xả (ra từ thùng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tang of lemon; metallic tang; tangy flavour
Dễ nhầm
- tang is a strong distinctive taste or smell, often sharp or slightly acidic; tangy is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The sauce had a sharp tang of lime.” (Nước sốt có vị chanh the rõ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật