Nghĩa tiếng Việt của

tang

Phiên âm Mỹ /tæŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tang" phát âm Mỹ /tæŋ/ — audio file: tang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chuôi (dao...)
ngoại động từ
lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
danh từ
tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
ngoại động từ
rung vang, làm vang, làm inh ỏi
to tang bees — khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
nội động từ
ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
danh từ
vị, mùi vị, hương vị
ý vị, đặc tính
the tang of Burns' poems — cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
ý, vẻ, giọng
there is a tang of displeasure in his voice — trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
danh từ
(thực vật học) tảo bẹ
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
chiết
chuôi đũa
dây nhánh
đuôi
khoan lỗ
lắp cán
lắp chuôi
phần đuôi
rót
Lĩnh vực: điện
dây đấu rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đuôi (dụng cụ)
phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)
Lĩnh vực: xây dựng
giùi lỗ
Lĩnh vực: thực phẩm
xả (ra từ thùng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật