Nghĩa tiếng Việt của
sultan
Phiên âm Mỹ /ˈsʌltən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sultan" phát âm Mỹ /ˈsʌltən/ — audio file: sultan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ
(động vật học) chim xít
gà bạch Thổ nhĩ kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ottoman sultan; sultan's palace; Sultan of Brunei
Dễ nhầm
- a sultan is a Muslim ruler or sovereign, historically used in several regions; it is a title, not a personal name
Mẫu câu giá trị
- “The sultan welcomed the visiting delegation.” (Nhà vua đón tiếp phái đoàn đến thăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật