Nghĩa tiếng Việt của

tank

Phiên âm Mỹ /tæŋk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tank" phát âm Mỹ /tæŋk/ — audio file: tank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2189) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thùng, két, bể (chứa nước, dầu...)
xe tăng
Chuyên ngành kinh tế
bảo quản trong thùng chứa
bể chứa
chậu
thùng chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
bể chứa
bể chứa (xây dựng cơ bản)
bể nước
bình chứa
bồn, bình chứa (téc)
đệm gió
hồ chứa nước
hộp gió
két
khoang chứa (đóng tàu)
lò bể
lò thùng
nắp gió
máng
rãnh
thùng máy
xe tăng
Lĩnh vực: điện lạnh
bình (chứa)
thùng (chứa)
xe thiết giáp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bồn chứa
Lĩnh vực: y học
thùng, bể chứa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật