Nghĩa tiếng Việt của
tank
Phiên âm Mỹ /tæŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tank" phát âm Mỹ /tæŋk/ — audio file: tank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2189) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thùng, két, bể (chứa nước, dầu...)
xe tăng
Chuyên ngành kinh tế
bảo quản trong thùng chứa
bể chứa
chậu
thùng chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
bể chứa
bể chứa (xây dựng cơ bản)
bể nước
bình chứa
bồn, bình chứa (téc)
đệm gió
hồ chứa nước
hộp gió
két
khoang chứa (đóng tàu)
lò bể
lò thùng
nắp gió
máng
rãnh
thùng máy
xe tăng
Lĩnh vực: điện lạnh
bình (chứa)
thùng (chứa)
xe thiết giáp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bồn chứa
Lĩnh vực: y học
thùng, bể chứa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tank = bể/bình chứa (n — "a fuel tank"; "think tank" (viện tư duy — idiom kinh tế!).
- tank UP (đổ đầy bình — informal); tanked (informal — thảm: "the launch tanked").
- tank top (áo ba lô — informal); "tanker" (tàu chở dầu — hàng hải!).
Dễ nhầm
- tank (bể chứa — lớn kín) vs container (thùng — vận chuyển, đã có note ship) vs cistern (bể — nước nhà).
- "tanker" ≠ "tank" — tàu chở dầu vs bể.
Mẫu câu giá trị
- "The ferry's fuel tank holds twelve hours of night running." (Bình nhiên liệu của phà chứa mười hai giờ chạy đêm.)
- "A local think tank proposed the lantern levy." (Một viện tư duy địa phương đề khoản phí đèn lồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật