Nghĩa tiếng Việt của
tango
Phiên âm Mỹ /ˈtæŋɡoʊ/ BrE /ˈtæŋɡəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tango" phát âm Mỹ /ˈtæŋɡoʊ/ Anh /ˈtæŋɡəʊ/ — audio file: tango.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều tangos
điệu nhảy tănggô
to dance the tango — nhảy điệu tănggô
nội động từ
nhảy điệu tănggô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dance the tango; tango music; tango partner
Dễ nhầm
- the tango is a partnered dance and music style that developed in Argentina and Uruguay
Mẫu câu giá trị
- “They learned to dance the tango.” (Họ học nhảy điệu tango.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật