Nghĩa tiếng Việt của
tanner
Phiên âm Mỹ /ˈtænɚ/ BrE /ˈtænə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tanner" phát âm Mỹ /ˈtænɚ/ Anh /ˈtænə/ — audio file: tanner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ thuộc da
(từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leather tanner; a good tanner; sixpence and a tanner
Dễ nhầm
- a tanner is a person who tans animal hides; informally, tanner has also meant a sixpenny coin in British English
Mẫu câu giá trị
- “The tanner treated the hides before dyeing them.” (Người thuộc da xử lý các tấm da trước khi nhuộm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật