Nghĩa tiếng Việt của

take stock of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngTOEIC Business

1. đánh giá lại, xem xét tổng thể (tình hình)

Take stock of your skills before applying.

Hãy đánh giá kỹ năng của mình trước khi ứng tuyển.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

M — a (n)
B — a (n)
T — O (E)