Nghĩa tiếng Việt của
take pity on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. thương hại và giúp (ai)
She took pity on the stray dog.
Cô ấy thương con chó hoang và nhận nuôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.