Nghĩa tiếng Việt của

pity

Phiên âm Mỹ /ˈpɪti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pity" phát âm Mỹ /ˈpɪti/ — audio file: pity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
to take (have) pity on someone; to feel pity for someone — thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai
for pity's sake — vì lòng thương hại
out of pity — vì lòng trắc ẩn
điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
what a pity! — thật đáng tiếc!
the pity is that... — điều đáng tiếc là...
it's a thousand pities that... — rất đáng tiếc là...
ngoại động từ
thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
he is much to be pitied — thằng cha thật đáng thương hại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật