Nghĩa tiếng Việt của

take over

Cụm từphrasal verb (separable and intransitive uses)Biên soạn riêngPhổ biến

1. tiếp nhận công việc, vai trò hoặc trách nhiệm từ người khác

Cấu trúc: take over from somebody · take over a job/role · take responsibility for something

Maya will take over from Luis as project lead next month.

Maya sẽ tiếp nhận vị trí trưởng dự án từ Luis vào tháng tới.

A colleague took over the presentation when the manager lost her voice.

Một đồng nghiệp tiếp tục phần thuyết trình khi quản lý bị mất giọng.

2. giành hoặc nắm quyền kiểm soát một công ty, tổ chức, chính quyền hay khu vực

Cấu trúc: take over a company/business · take over control · be taken over by another firm

A larger retailer plans to take over the family-owned chain.

Một nhà bán lẻ lớn hơn dự định mua lại chuỗi cửa hàng gia đình.

The opposition warned that the army might try to take over the government.

Phe đối lập cảnh báo quân đội có thể tìm cách nắm quyền chính phủ.

3. trở nên chi phối hoặc thay thế thứ khác

Cấu trúc: fear/anger takes over · take over from an older system · something takes over your life

After the deadline passed, relief took over and the team finally relaxed.

Sau khi qua hạn chót, cảm giác nhẹ nhõm lấn át và cả nhóm cuối cùng cũng thư giãn.

Digital records gradually took over from paper files in the department.

Hồ sơ điện tử dần thay thế hồ sơ giấy trong phòng ban.

Lưu ý: Take over thường nói về việc tiếp nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ người khác; take over from somebody nêu rõ người/vật bị thay thế. Trong kinh doanh, take over a company thường là giành quyền kiểm soát, thường thông qua mua lại; ý niệm cũng có thể 'lấn át' khi thứ gì trở nên chi phối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

takeover US /tˈeɪkoʊvər/

noun

  1. a change by sale or merger in the controlling interest of a corporation
  2. a sudden and decisive change of government illegally or by force (Synonyms: coup d'etat, coup, putsch)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.