Nghĩa tiếng Việt của

take out

Cụm từphrasal verb (separable; several meanings informal or transactional)Biên soạn riêngPhổ biến

1. lấy hoặc đưa thứ gì ra khỏi bên trong vật chứa hay cơ thể

Cấu trúc: take something out of a bag/box · take out a tooth · take it out

She took the keys out of her bag and unlocked the side door.

Cô lấy chìa khóa ra khỏi túi rồi mở cửa bên hông.

The dentist had to take out the damaged tooth.

Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị hỏng.

2. mời ai đi ăn, xem phim hoặc tham gia một buổi đi chơi

Cấu trúc: take somebody out for dinner · take somebody out to a show · be taken out by somebody

He took his parents out for dinner to celebrate their anniversary.

Anh mời bố mẹ đi ăn tối để kỷ niệm ngày cưới của họ.

A volunteer took the visiting students out to see the old town.

Một tình nguyện viên đưa các sinh viên đến thăm đi xem khu phố cổ.

3. đăng ký hoặc vay một dịch vụ/tài chính chính thức như bảo hiểm, khoản vay hay thế chấp

Cấu trúc: take out insurance/a loan/a mortgage · take out a policy · take out cover

They took out travel insurance before booking the overseas trip.

Họ mua bảo hiểm du lịch trước khi đặt chuyến đi nước ngoài.

The company took out a loan to purchase new equipment.

Công ty vay một khoản để mua thiết bị mới.

4. mua thức ăn đã nấu để mang đi (Anh-Mỹ; Anh-Anh thường dùng take away)

Cấu trúc: order/take out food · get Chinese takeout · take a meal out

We ordered takeout because nobody had time to cook.

Chúng tôi gọi đồ ăn mang đi vì không ai có thời gian nấu.

The restaurant lets customers take out meals through a separate window.

Nhà hàng cho khách mua đồ ăn mang đi qua một cửa sổ riêng.

5. rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng

Cấu trúc: take money out of an account · take out cash · take it out at an ATM

I took some cash out of my account to pay the market vendor.

Tôi rút một ít tiền mặt từ tài khoản để trả cho người bán ở chợ.

You can take the deposit out after the contract ends.

Bạn có thể rút khoản tiền đặt cọc sau khi hợp đồng kết thúc.

Lưu ý: Take out có thể là lấy thứ gì ra khỏi vật chứa/cơ thể, mời ai đi chơi, hoặc ký/mua một dịch vụ tài chính như khoản vay hay bảo hiểm. Trong tiếng Anh-Bắc Mỹ, take out food là mua đồ ăn mang đi; nghĩa thân mật 'loại bỏ/tiêu diệt mục tiêu' chỉ dùng trong ngữ cảnh đặc biệt và có sắc thái bạo lực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

takeout US /tˈeɪkaʊt/

noun

  1. (bridge) a bid that asks your partner to bid another suit
  2. prepared food that is intended to be eaten off of the premises (Synonyms: takeout food, takeaway)
    "in England they call takeout food `takeaway'"

adjective (satellite)

  1. of or involving food to be taken and eaten off the premises (Synonyms: take-away)
    "takeout pizza"
    "the takeout counter"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.