Nghĩa tiếng Việt của
take off
1. cất cánh, rời mặt đất để bắt đầu bay (máy bay, chim...)
Cấu trúc: a plane takes off · take off from an airport/runway · take off on time
Our flight took off twenty minutes late because of heavy rain.
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh muộn hai mươi phút vì mưa lớn.
The aircraft needs a longer runway to take off safely.
Máy bay cần đường băng dài hơn để cất cánh an toàn.
2. cởi hoặc tháo thứ đang mặc/đeo
Cấu trúc: take off a coat/shoes · take your glasses off · take it off
Please take off your muddy boots before entering the house.
Vui lòng cởi đôi ủng lấm bùn trước khi vào nhà.
He took his headphones off when the station announcement began.
Anh tháo tai nghe khi thông báo ở nhà ga bắt đầu.
3. trở nên thành công hoặc phổ biến nhanh chóng
Cấu trúc: a business/product takes off · a career takes off · sales take off
The small bakery's online ordering service really took off during the winter.
Dịch vụ đặt hàng trực tuyến của tiệm bánh nhỏ trở nên rất phổ biến trong mùa đông.
Her career took off after a short video of her performance went viral.
Sự nghiệp của cô phát triển nhanh sau khi đoạn video ngắn về màn trình diễn lan truyền rộng rãi.
4. rời đi nhanh hoặc đột ngột (thân mật)
Cấu trúc: take off in a hurry · take off without saying goodbye · take off for somewhere
When the rain started, the cyclists took off toward the station.
Khi trời bắt đầu mưa, những người đi xe đạp vội vã hướng về nhà ga.
He took off without telling anyone where he was going.
Anh rời đi mà không nói với ai mình sẽ đi đâu.
5. bắt chước giọng nói, cử chỉ hoặc phong cách của ai để gây cười
Cấu trúc: take somebody off · take off somebody's accent/mannerisms · do an impression
The comedian took off the newsreader's dramatic voice.
Diễn viên hài bắt chước giọng đọc đầy kịch tính của phát thanh viên.
She can take off her old teacher so accurately that everyone recognizes the impression.
Cô bắt chước thầy giáo cũ chuẩn đến mức ai cũng nhận ra màn hóa thân.
6. nghỉ làm hoặc dành một khoảng thời gian không làm việc
Cấu trúc: take a day/week off · take time off work · have Friday off
I am taking Friday off to attend my sister's graduation.
Tôi nghỉ làm vào thứ Sáu để dự lễ tốt nghiệp của chị gái.
She took two weeks off work after the move.
Cô nghỉ làm hai tuần sau khi chuyển nhà.
Lưu ý: Take off có nhiều mẫu quan trọng: máy bay take off (cất cánh); take off clothes (cởi ra); một sản phẩm take off (trở nên phổ biến/thành công); take time off (nghỉ làm). Với nghĩa cởi bỏ, tân ngữ là đại từ phải đặt giữa: take it off; take off còn có nghĩa bắt chước giọng hoặc cử chỉ của ai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
takeoff B1 US /tˈeɪkɔf/
noun
- a departure; especially of airplanes
- humorous or satirical mimicry (Synonyms: parody, mockery)
- a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way (Synonyms: parody, lampoon, spoof, sendup, send-up, mockery)
- the initial ascent of an airplane as it becomes airborne
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.