Nghĩa tiếng Việt của

take notice of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. để tâm tới, quan tâm tới

He never takes any notice of my advice.

Nó chẳng bao giờ để tâm tới lời khuyên của tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.