Nghĩa tiếng Việt của
take measures
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. có biện pháp, đưa ra đối sách
Cấu trúc: take measures to do something
Governments must take measures to cut emissions.
Chính phủ phải có biện pháp giảm phát thải.
The school took measures against bullying.
Nhà trường có biện pháp xử lý bạo lực học đường.
Lưu ý: Cùng họ: take steps (cụ thể hơn), take action (chung hơn). 'Measures' thường số nhiều.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.