Nghĩa tiếng Việt của
take into account
Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business
1. tính đến, cân nhắc (yếu tố)
Cấu trúc: take something into account
Planners should take local culture into account.
Người quy hoạch cần tính đến văn hóa địa phương.
The test takes into account both fluency and accuracy.
Bài thi tính đến cả lưu loát lẫn chính xác.
Lưu ý: Đại từ chen giữa: take it into account. Bằng nghĩa: take into consideration.
Mục từ điển mở (OVDP)
-xét đến
Lĩnh vực: xây dựng
tính đến
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- allow or plan for a certain possibility; concede the truth or validity of something (Synonyms: allow)
"I allow for this possibility"
"The seamstress planned for 5% shrinkage after the first wash"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
W — e ( )
C — h (ú)
T — O (E)