Nghĩa tiếng Việt của

take down

Cụm từphrasal verb (separable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. tháo dỡ hoặc hạ một cấu trúc/vật được dựng lên

Cấu trúc: take down a tent/scaffolding · take a sign down · take it down

The crew took down the temporary stage after the final performance.

Đội kỹ thuật tháo dỡ sân khấu tạm sau buổi diễn cuối.

We took the tent down before the wind became stronger.

Chúng tôi tháo lều trước khi gió mạnh hơn.

2. ghi lại lời nói, số liệu hoặc thông tin để không quên

Cấu trúc: take down a message/name/number · take down notes · take something down accurately

Could you take down the caller's name and phone number?

Bạn ghi lại tên và số điện thoại của người gọi được không?

The reporter took down every answer during the interview.

Phóng viên ghi lại từng câu trả lời trong buổi phỏng vấn.

3. gỡ hoặc xóa nội dung đã đăng trên mạng

Cấu trúc: take down a post/page/video · ask a website to take something down · be taken down

The website took down the outdated safety notice.

Trang web gỡ thông báo an toàn đã lỗi thời.

The photographer asked the forum to take down an image posted without permission.

Nhiếp ảnh gia yêu cầu diễn đàn gỡ bức ảnh được đăng khi chưa được cho phép.

4. kéo quần hoặc váy xuống một phần (thân mật)

Cấu trúc: take down your trousers/pants · take down a skirt

The character took down his trousers as part of the slapstick scene.

Nhân vật kéo quần xuống trong một cảnh hài hình thể.

The doctor asked him to take down his trousers for the examination.

Bác sĩ yêu cầu anh kéo quần xuống để khám.

Lưu ý: Take down là phrasal verb tách được: có thể tháo dỡ vật dựng lên, ghi lại thông tin, hoặc gỡ nội dung khỏi trang web. Với đại từ luôn dùng take it down; trong một số ngữ cảnh take down somebody có thể là hạ gục/khống chế người đó, nhưng không nên nhầm với nghĩa ghi chép.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

takedown

noun

  1. a crushing remark (Synonyms: put-down, squelch, squelcher)
  2. (amateur wrestling) being brought to the mat from a standing position
    "a takedown counts two points"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.