Nghĩa tiếng Việt của
symbolic
Phiên âm Mỹ /sɪmˈbɑlɪk/
Transcript: từ "symbolic" phát âm Mỹ /sɪmˈbɑlɪk/ — audio file: symbolic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tượng trưng
Chuyên ngành kỹ thuật
ký hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Car-free days send a symbolic message about clean and liveable cities. — Ngày không ô tô gửi thông điệp tượng trưng về thành phố sạch và đáng sống. (IELTS Writing Task 2)
Planting trees at schools has practical and symbolic value for children. — Trồng cây ở trường có giá trị thực tế và tượng trưng với trẻ em. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mang tính biểu tượng — "a symbolic gesture" (một cử chỉ mang tính biểu tượng), "symbolic value/importance", "symbolically significant".
- "symbolise/symbolize sth" (tượng trưng cho) — "The dove symbolises peace."
- "symbolism" (tính biểu tượng — phân tích văn học/nghệ thuật: "the symbolism of the white flag").
Dễ nhầm
- "symbolic" ≠ "symphonic" (thuộc giao hưởng — "a symphonic orchestra") — một chữ m, nghĩa cách xa.
- "symbolic OF sth" — "The wall became symbolic of division." (cổng OF khi nói tượng trưng CHO).
- "a symbol OF peace" (danh từ) vs "symbolic of peace" (tính từ) — hai cấu trúc song song.
Mẫu câu giá trị
- "The handshake was purely symbolic but the cameras loved it." (bắt tay thuần biểu tượng nhưng truyền thông mê).
- "Rings symbolise commitments words cannot carry." (chiếc nhẫn tượng trưng cam kết mà lời nói không mang nổi).
- "The emptied shelf became symbolic of the shortage." (cái kệ trống trở thành biểu tượng của nạn thiếu hàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật