Nghĩa tiếng Việt của
symbol
Phiên âm Mỹ /ˈsɪmbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "symbol" phát âm Mỹ /ˈsɪmbəl/ — audio file: symbol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2167) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vật tượng trưng
white is the symbol of purity — màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng
ký hiệu
chemical symbol — ký hiệu hoá học
ngoại động từ
(hiếm) biểu hiện, tượng trưng
diễn đạt bằng tượng trưng
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu tượng
dấu
dấu hiệu
kí hiệu
ký hiệu
ký hiệu quy ước
Lĩnh vực: toán & tin
dấu hiệu (mặt đồ họa)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tượng trưng
Lĩnh vực: xây dựng
vật tượng trưng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a symbol of peace; mathematical symbol; symbol for something
Dễ nhầm
- symbol đại diện cho ý niệm; sign thường là dấu hiệu/biển báo/tín hiệu
Mẫu câu giá trị
- “The open door became a symbol of a fresh start.” (Cánh cửa mở thành biểu tượng cho khởi đầu mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật