Nghĩa tiếng Việt của
sweaty
Phiên âm Mỹ /swˈɛti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweaty" phát âm Mỹ /swˈɛti/ — audio file: sweaty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
như mồ hôi
a sweaty odour — mùi mồ hôi
làm đổ mồ hôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sweaty palms; sweaty shirt; hot and sweaty
Dễ nhầm
- sweaty means covered in sweat or producing a lot of sweat; sweating describes the process
Mẫu câu giá trị
- “His hands were sweaty before the speech.” (Tay anh ướt mồ hôi trước bài phát biểu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật