Nghĩa tiếng Việt của
sweating
Phiên âm Mỹ /ˈswɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweating" phát âm Mỹ /ˈswɛtɪŋ/ — audio file: sweating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đổ mồ hôi
sự hàn thiếc
sự hấp hơi (làm mềm da)
Chuyên ngành kinh tế
làm mòn
sản phẩm phụ lỏng lên men
sự cân bằng ẩm (làm đều ẩm trong quả khô)
sự đổ mồ hôi
sự làm ẩm
sự lên men thuốc lá
sự thoát mồ hôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đổ mồ hôi
đọng nước
ngưng tụ
ra mồ hôi
sự hàn chắc
sự ngưng tụ
sự nung
sự tách lỏng
sự tụ hơi ẩm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hoạt động tách
sự hàn thiếc
sự thoát mồ hôi
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đổ mồ hôi
Lĩnh vực: điện
sự đọng hơi ẩm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự miết phẳng (mối hàn)
Lĩnh vực: xây dựng
sự thoát hơi nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sweating heavily; sweating in the heat; sweating over an exam
Dễ nhầm
- sweating is the -ing form of sweat; it can describe perspiration or anxious effort
Mẫu câu giá trị
- “She was sweating after the long run.” (Cô đổ mồ hôi sau quãng chạy dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật