Nghĩa tiếng Việt của

sweating

Phiên âm Mỹ /ˈswɛtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sweating" phát âm Mỹ /ˈswɛtɪŋ/ — audio file: sweating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sweat” ~C1
danh từ
sự đổ mồ hôi
sự hàn thiếc
sự hấp hơi (làm mềm da)
Chuyên ngành kinh tế
làm mòn
sản phẩm phụ lỏng lên men
sự cân bằng ẩm (làm đều ẩm trong quả khô)
sự đổ mồ hôi
sự làm ẩm
sự lên men thuốc lá
sự thoát mồ hôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đổ mồ hôi
đọng nước
ngưng tụ
ra mồ hôi
sự hàn chắc
sự ngưng tụ
sự nung
sự tách lỏng
sự tụ hơi ẩm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hoạt động tách
sự hàn thiếc
sự thoát mồ hôi
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đổ mồ hôi
Lĩnh vực: điện
sự đọng hơi ẩm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự miết phẳng (mối hàn)
Lĩnh vực: xây dựng
sự thoát hơi nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật