Nghĩa tiếng Việt của

sweater

Phiên âm Mỹ /ˈswɛtɚ/ BrE /ˈswɛtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sweater" phát âm Mỹ /ˈswɛtɚ/ Anh /ˈswɛtə/ — audio file: sweater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ra nhiều mồ hôi
kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân
áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
Chuyên ngành kinh tế
máy sấy dùng không khí nóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật