Nghĩa tiếng Việt của
sweater
Phiên âm Mỹ /ˈswɛtɚ/ BrE /ˈswɛtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweater" phát âm Mỹ /ˈswɛtɚ/ Anh /ˈswɛtə/ — audio file: sweater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ra nhiều mồ hôi
kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân
áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
Chuyên ngành kinh tế
máy sấy dùng không khí nóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wool sweater; sweater vest; put on a sweater
Dễ nhầm
- a sweater is a knitted garment worn on the upper body; jumper is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “He wore a warm sweater in the mountains.” (Anh mặc áo len ấm khi ở trên núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật