Nghĩa tiếng Việt của

suspended

Phiên âm Mỹ /səˈspɛndɪd/

Transcript: từ "suspended" phát âm Mỹ /səˈspɛndɪd/ — audio file: suspended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “suspend” Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
lơ lửng; huyền phù
suspended sentence — án tù treo; án treo
Chuyên ngành kinh tế
huyền phù
lơ lửng
treo lơ lửng
vân
Chuyên ngành kỹ thuật
bị treo
lơ lửng
nổi
Lĩnh vực: toán & tin
bị hoãn lại
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu treo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật