Nghĩa tiếng Việt của
suspended
Phiên âm Mỹ /səˈspɛndɪd/
Transcript: từ "suspended" phát âm Mỹ /səˈspɛndɪd/ — audio file: suspended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lơ lửng; huyền phù
suspended sentence — án tù treo; án treo
Chuyên ngành kinh tế
huyền phù
lơ lửng
treo lơ lửng
vân
Chuyên ngành kỹ thuật
bị treo
lơ lửng
nổi
Lĩnh vực: toán & tin
bị hoãn lại
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu treo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suspended from school; suspended animation; suspend → suspended
Dễ nhầm
- suspended means temporarily stopped or hanging from above; postponed usually means delayed to a later time
Mẫu câu giá trị
- “The match was suspended because of heavy rain.” (Trận đấu bị tạm dừng vì mưa lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật