Nghĩa tiếng Việt của

supplementary

Phiên âm Mỹ /ˌsʌpləˈmɛntɚi/ BrE /ˌsʌpləˈmɛntəi/

Transcript: từ "supplementary" phát âm Mỹ /ˌsʌpləˈmɛntɚi/ Anh /ˌsʌpləˈmɛntəi/ — audio file: supplementary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
bổ sung, phụ thêm vào
(toán học) phụ
supplemental chords — dây cung phụ
supplemental acceleration — gia tốc phụ
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung
phụ
thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
bù
phụ
phụ thêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật