Nghĩa tiếng Việt của
supplementary
Phiên âm Mỹ /ˌsʌpləˈmɛntɚi/ BrE /ˌsʌpləˈmɛntəi/
Transcript: từ "supplementary" phát âm Mỹ /ˌsʌpləˈmɛntɚi/ Anh /ˌsʌpləˈmɛntəi/ — audio file: supplementary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bổ sung, phụ thêm vào
(toán học) phụ
supplemental chords — dây cung phụ
supplemental acceleration — gia tốc phụ
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung
phụ
thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
bù
phụ
phụ thêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- supplementary = bổ sung (adj — AWL — "supplementary income"; đã có note additional phân biệt).
- supplementary TO something (bổ sung cho — "supplementary to the main grant").
- supplement (v/n — bổ sung: "a supplement TO the ledger"; thực phẩm "dietary supplements"!.
Dễ nhầm
- supplementary TO (bổ cho) vs complementary (bổ trợ — đã có note complement) vs extra (đã có note).
- "supplementary angle" (góc bù — toán: 180°!).
Mẫu câu giá trị
- "Night tutoring gives supplementary income to teachers." (Kèm đêm cho giáo viên thu bổ sung.)
- "The moon chart supplements the tide card." (Bảng trăng bổ sung cho thẻ nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật